Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gas-ring




gas-ring
['gæsriη]
danh từ
bếp hơi hình vòng


/'gæsriɳ/

danh từ
bếp hơi hình vòng

Related search result for "gas-ring"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.