Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grains





grains
[greinz]
danh từ số nhiều
xiên đâm cá


/greinz/

danh từ, số nhiều (thường) dùng như số ít
xiên đâm cá

Related search result for "grains"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.