Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
groaning




groaning
[grouniη]
tính từ
rên rỉ
lẩm bẩm


/grouniɳ/

tính từ
rên rỉ
lẩm bẩm

Related search result for "groaning"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.