Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brotherhood




brotherhood
['brʌðəhud]
danh từ
tình anh em, tình huynh đệ
nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề
hội ái hữu
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn


/'brʌðəhud/

danh từ
tình anh em
nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề
hội ái hữu
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "brotherhood"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.