Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flawn




flawn
[flɔ:n]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) bánh trứng sữa; trứng đường pha sữa


/flɔ:n/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) bánh trứng sữa; trứng đường pha sữa

Related search result for "flawn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.