Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flan





flan
[flæn]
danh từ
bánh flăng (phết mứt...)


/flæn/

danh từ
bánh flăng (phết mứt...)

Related search result for "flan"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.