Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exhaust-pipe




exhaust-pipe
[ig'zɔ:st'paip]
danh từ
(kỹ thuật) ống thải, ống xả, ống thoát khí


/ig'zɔ:st'paip/

danh từ
(kỹ thuật) ống thải, ống xả, ống thoát (khí)

Related search result for "exhaust-pipe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.