Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ống



noun
pipe; duct
ống dẫn nước a water-pipe

[ống]
danh từ.
pipe; duct.
ống dẫn nước
a water-pipe.
hose; tube; siphon
ống lò sưởi
chimmey



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.