Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ống quyển


[ống quyển]
shin
Bị đá vào ống quyển
To get kicked in the shins



(cũ) Paper-holding bamboo pipe


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.