Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tẩu



noun
opium pipe tobacco pipe
verb
to flee, to run away to hide

[tẩu]
danh từ
opium pipe
tobacco pipe
cigarette-holder
động từ
to flee, to run away
to hide, escape
get out of the way
fly, clear off, abscond



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.