Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
edible




edible
['edibl]
tính từ
thích hợp để ăn; ăn được (không độc)
edible mushrooms
nấm ăn được


/'edibl/

tính từ
có thể ăn được (không độc)

danh từ
vật ăn được
(số nhiều) thức ăn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "edible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.