Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comestible




comestible
[kə'mestibl]
tính từ
như edible


/kə'mestibl/

tính từ
có thể ăn được

danh từ
((thường) số nhiều) đồ ăn, thức ăn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "comestible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.