Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dentation




dentation
[den'tei∫n]
danh từ
đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng
đường răng lá


/den'teiʃn/

danh từ
đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng
đường răng lá

Related search result for "dentation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.