Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
donation




donation
[dou'nei∫n]
danh từ
vật tặng; vật cúng
a donation to/for Amnesty International
một khoản tặng cho Tổ chức Ân xá quốc tế
sự tặng; sự cúng


/dou'neiʃn/

danh từ
sự tặng, sự cho, sự biếu; sự quyên cúng
đồ tặng, đồ cho, đồ biếu; đồ quyên cúng (vào tổ chức từ thiện)

Related search result for "donation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.