Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
denotation




denotation
[,di:nou'tei∫n]
danh từ
sự biểu hiện, sự biểu thị, sự chứng tỏ
dấu hiệu
nghĩa, ý nghĩa (của một từ)
sự bao hàm nghĩa rộng


/,di:nou'teiʃn/

danh từ
sự biểu hiện, sự biểu thị, sự chứng tỏ
dấu hiệu
nghĩa, ý nghĩa (của một từ)
sự bao hàm nghĩa rộng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "denotation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.