Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
detonation




detonation
[,detou'nei∫n]
danh từ
sự nổ
a nuclear detonation
sự nổ hạt nhân
tiếng nổ


/,detou'neiʃn/

danh từ
sự nổ
a nuclear detonation sự nổ hạt nhân
tiếng nổ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "detonation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.