Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kề cà


[kề cà]
Dawdle.
Kề cà kể mãi một câu chuyện không xong
To dawdle in telling interminably a story.



Dawdle
Kề cà kể mãi một câu chuyện không xong To dawdle in telling interminably a story


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.