Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
custard





custard
['kʌstəd]
danh từ
món sữa trứng
custard pie
vật giống như chiếc bánh mà các diễn viên hài thường ném vào nhau khi trình diễn


/'kʌstəd/

danh từ
món sữa trứng

Related search result for "custard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.