Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chiêm



noun
Summer rice
cấy chiêm to transplant summer rice
đồng chiêm summer rice-fields
chiêm khê mùa thối failure of both summer and autumn crops
adj
(nói về thóc) Of the fifth lunar month, summer
thóc chiêm summer paddy
Out of season, late
ổi chiêm out-of-season guavas
na chiêm late custard-apples

[chiêm]
danh từ
Summer rice
cấy chiêm
to transplant summer rice
đồng chiêm
summer rice-fields
chiêm khê mùa thối
failure of both summer and autumn crops
tính từ
(of rice harvest) fifth lunar month, summer
thóc chiêm
summer paddy
Out of season, late
ổi chiêm
out-of-season guavas
na chiêm
late custard-apples



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.