Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cross question


/'krɔs'kwestʃn/

danh từ
câu hỏi thẩm vấn, câu hỏi chất vấn

ngoại động từ
(như) cross-examination

Related search result for "cross question"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.