Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corn-stalk




corn-stalk
['kɔ:nstɔ:k]
danh từ
thân cây ngô
(thông tục) người cao mà gầy, anh chàng cò hương


/'kɔ:nstɔ:k/

danh từ
thân cây ngô
(thông tục) người cao mà gầy, anh chàng cò hương

Related search result for "corn-stalk"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.