Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngô



noun
maize; Indian corn; (V.S) corn

[ngô]
maize; Indian corn
Ngo (Vietnamese dynasty founded by Ngo Quyen)
Wu (one of the Three Kingdoms in Chinese history)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.