Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coolly




coolly
['ku:li]
phó từ
mát mẻ
điềm tĩnh, bình tĩnh
lãnh đạm, nhạt nhẽo, không sốt sắng, không nhiệt tình


/'ku:li/

phó từ
mát nẻ
điềm tĩnh, bình tĩnh
lãnh đạm, nhạt nhẽo, không sốt sắng, không nhiệt tình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coolly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.