Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cool-headed




cool-headed
['ku:l'hedid]
tính từ
bình tĩnh


/'ku:l'hedid/

tính từ
bình tĩnh

Related search result for "cool-headed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.