Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bình tĩnh



adj
Calm, cool, unruffled, selfpossessed

[bình tĩnh]
calm; composed; unruffled; self-possessed; self-controlled
Hãy bình tĩnh!
Compose yourself!; Be yourself!; Take it easy!; Cool it!; Calm down!; Keep calm!; Keep cool!; Keep your shirt on!
Rất bình tĩnh, không hề nao núng
As cool as a cucumber
Vẫn bình tĩnh
To stay/keep/remain calm
Lấy lại bình tĩnh
To regain one's self-possession/composure; To recover one's self-possession/composure



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.