Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hờ hững


[hờ hững]
xem lãnh đạm



Indifferent, cool
Sự tiếp đón hờ hững A cool reception


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.