Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
composed




composed
[kəm'pouzd]
tính từ
(composed of something) gồm có; bao gồm
water is composed of hydrogen and oxygen
nước gồm có hyđrô và ôxy; nước do hyđrô và ôxy hợp thành
bình tĩnh; điềm tĩnh
a composed person/manner/look
con người/tính cách/cái nhìn bình tĩnh


/kəm'pouzd/

tính từ
bình tĩnh, điềm tĩnh

Related search result for "composed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.