Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
compost





compost


compost

Compost is decayed organic matter that enriches soil.

['kɔmpɔst]
danh từ
phân trộn; phân compôt
ngoại động từ
làm thành phân trộn
to compost the kitchen waste
chế chất thải của nhà bếp thành phân trộn
bón phân trộn
to compost the flower-beds
bón phân trộn cho các luống hoa


/'kɔmpɔst/

danh từ
phân trộn, phân compôt

ngoại động từ
bón phân, trộn
chế thành phân trộn

Related search result for "compost"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.