Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
collocate




collocate
['kɔləkeit]
ngoại động từ
sắp xếp vào một chỗ; sắp đặt theo thứ tự



sắp xếp

/'kɔləkeit/

ngoại động từ
sắp xếp vào một chỗ; sắp đặt theo thứ tự

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "collocate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.