Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
colligate




colligate
['kɔligeit]
ngoại động từ
kết hợp, tổng hợp (các sự kiện rời rạc)



(thống kê) liên quan, liên hệ

/'kɔligeit/

ngoại động từ
kết hợp, tổng hợp (các sự kiện rời rạc)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "colligate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.