Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cater


/'keitə/

nội động từ

cung cấp thực phẩm, lương thực

phục vụ cho, mua vui cho, giải trí cho

    this programme caters for the masses chương trình này phục vụ cho quảng đại quần chúng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.