Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
catarrh




catarrh
[kə'tɑ:]
danh từ
(y học) chứng chảy, viêm chảy


/kə'tɑ:/

danh từ
(y học) chứng chảy, viêm chảy

Related search result for "catarrh"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.