Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
choáng váng



adj
Dizzy, giddy, dazed
đầu choáng váng vì say rượu his head was dizzy with drunkenness, his head swam from drunkenness
tin sét đánh làm choáng váng cả người to be dazed by the sudden news
choáng váng trước những thành tích bước đầu giddy with initial achievements; one's head was turned by the initial achievements; the initial achievements have turned one's head

[choáng váng]
tính từ
Dizzy, giddy, dazed, feel dizzy
đầu choáng váng vì say rượu
his head was dizzy with drunkenness, his head swam from drunkenness
tin sét đánh làm choáng váng cả người
to be dazed by the sudden news
choáng váng trước những thành tích bước đầu
giddy with initial achievements; one's head was turned by the initial achievements; the initial achievements have turned one's head



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.