Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đầu đạn


[đầu đạn]
warhead
Đầu đạn hạt nhân
Nuclear warhead



(quân ddo^.i) Nose; waar-head
đầu đạn hạt nhân Nuclear war-head


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.