Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bù đầu



khẩu ngữ
Over head and ears (in work)
làm bù đầu suốt ngày to be over head and ears in work the whole day
bù đầu với những con số to be over head and ears in figures

[bù đầu]
over head and ears
Công việc bù đầu
To be over head and ears in work
Bù đầu với những con số
To be over head and ears in figures



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.