Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
breakwater





breakwater
['breikwɔ:tə]
danh từ
đê chắn sóng (ở hải cảng)


/'breik,wɔ:tə/

danh từ
đê chắn sóng (ở hải cảng)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.