Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
groyne




groyne
[grɔin]
danh từ
đê biển
ngoại động từ
đắp đê (dọc theo bờ biển)


/grɔin/

danh từ
đê biển

ngoại động từ
đắp đê (dọc theo bờ biển)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "groyne"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.