Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grumpy





grumpy
['grʌmpi]
Cách viết khác:
grumpish
['grʌmpi∫]
như grumpish


/'grʌmpiʃ/ (grumpy) /'grʌmpi/

tính từ
gắt gỏng; cục cằn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.