Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crabbed




crabbed
['kræbid]
tính từ
hay càu nhàu, hay gắt gỏng; chua chát
khó đọc
crabbed writing
chữ khó đọc
lúng túng, lằng nhằng, không trôi chảy


/'kræbid/

tính từ
hay càu nhàu, hay gắt gỏng; chua chát
khó đọc
crabbed writing chữ khó đọc
lúng túng, lằng nhằng, không thoát (văn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crabbed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.