Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assorted





tính từ
hỗn hợp, đủ loại



assorted
[ə'sɔ:tid]
tính từ
hỗn hợp, đủ loại
a tin of assorted cakes
một hộp bánh ngọt đủ loại


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "assorted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.