Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
miscellaneous




miscellaneous
[,misi'leinjəs]
tính từ
tạp, pha tạp, hỗn hợp; linh tinh
miscellaneous goods
tạp hoá
miscellaneous business
việc linh tinh
có nhiều đặc tính khác nhau, có nhiều thể khác nhau
a miscellaneous writer
một nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau



hỗn hợp; nhiều vẻ, đa dạng

/,misi'leinjəs/

tính từ
tạp, pha tạp, hỗn hợp; linh tinh
miscellaneous goods tạp hoá
miscellaneous business việc linh tinh
có nhiều đặc tính khác nhau, có nhiều thể khác nhau
a miscellaneous writer một nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "miscellaneous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.