Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assert




assert
[ə'sə:t]
ngoại động từ
đòi (quyền lợi...)
to assert one's rights
đòi quyền lợi
to assert oneself
đòi quyền lợi của mình
xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
to assert that
xác nhận rằng; quả quyết rằng
this was asserted by several witnesses
nhiều người làm chứng đã xác nhận điều đó



khẳng định; giữ vững; bảo vệ

/ə'sə:t/

ngoại động từ
đòi (quyền lợi...)
to assert one's rights đòi quyền lợi
to assert oneself đòi quyền lợi của mình
xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
to assert that xác nhận rằng; quả quyết rằng
this was asserted by several witnesses nhiều người làm chứng đã xác nhận điều đó

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "assert"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.