Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assonance




assonance
['æsənəns]
danh từ
sự trùng âm (giữa hai vần)
(thơ ca) vần ép
sự tương ứng một phần


/'æsənəns/

danh từ
sự trùng âm (giữa hai vần)
(thơ ca) vần ép
sự tương ứng một phần

Related search result for "assonance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.