Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adequacy




adequacy
['ædikwəsi]
Cách viết khác:
adequateness
['ædikwitnis]
danh từ
sự đủ, sự đầy đủ
sự tương xứng, sự đứng đáng; sự thích hợp, sự thích đáng, sự thoả đáng



sự phù hợp, sự thích hợp

/'ædikwəsi/ (adequateness) /'ædikwitnis/

danh từ
sự đủ, sự đầy đủ
sự tương xứng, sự đứng đáng; sự thích hợp, sự thích đáng, sự thoả đáng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "adequacy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.