Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sufficiency




sufficiency
[sə'fi∫ənsi]
danh từ
sự đủ, sự đầy đủ; lượng đủ
to have a sufficiency
sống đầy đủ, sống sung túc
a sufficiency of fuel for the winter
có đủ chất đốt cho mùa đông
(từ cổ,nghĩa cổ) khả năng; thẩm quyền



tính đủ; sự đầy đủ
joint s. (thống kê) tính đủ đồng thời

/sə'fiʃənsi/

danh từ
sự đủ, sự đầy đủ
to have a sufficiency sống đầy đủ, sống sung túc
(từ cổ,nghĩa cổ) khả năng; thẩm quyền

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sufficiency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.