Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inadequacy




inadequacy
[in'ædikwəsi]
Cách viết khác:
inadequateness
[in'ædikwitnis]
danh từ
sự không tương xứng, sự không xứng, sự không thích đáng, sự không thoả đáng
sự không đủ, sự không đầy đủ, sự thiếu


/in'ædikwəsi/

danh từ ((cũng) inadequateness)
sự không tương xứng, sự không xứng, sự không thích đáng, sự không thoả đáng
sự không đủ, sự không đầy đủ, sự thiếu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.