Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insufficiency




insufficiency
[,insə'fi∫ənsi]
Cách viết khác:
insufficience
[,insə'fi∫əns]
như insufficience


/,insə'fiʃəns/ (insufficiency) /,insə'fiʃənsi/

danh từ
tính không đủ; sự không đủ, sự thiếu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "insufficiency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.