village
v\village


village

A village is a very small town.

['vilidʒ]
danh từ
 làng, xã (ở nông thôn)
 dân làng (cộng đồng những người sống ở đó)
 (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chính quyền xã






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co