Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pliant




pliant
['plaiənt]
Cách viết khác:
pliable
['plaiəbl]
như pliable


/'plaiəbl/ (pliant) /'plaiənt/

tính từ
dễ uốn, dẻo; mềm (da)
(nghĩa bóng) dễ uốn nắn, dễ bảo; mềm dẻo; hay nhân nhượng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pliant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.