Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
malleable




malleable
['mæliəbl]
tính từ
rèn được
dễ dát mỏng, dễ uốn
(nghĩa bóng) dễ bảo


/'mæliəbl/

tính từ
dễ dát mỏng, dễ uốn
(nghĩa bóng) dễ bảo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "malleable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.